Bản dịch của từ Worthiness trong tiếng Việt

Worthiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worthiness(Noun)

wˈɝðinɪs
wˈɝðinɪs
01

Kết quả hoặc sản phẩm của việc đủ điều kiện, đủ tư cách hoặc được chấp nhận; tình trạng được xem là hợp lệ, xứng đáng hoặc thỏa mãn các tiêu chuẩn yêu cầu.

Countable The result or product of being qualified or eligible.

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc phẩm chất của một người hay vật khi đủ điều kiện, xứng đáng hoặc được coi là phù hợp để nhận một vai trò, quyền lợi hay trách nhiệm.

Uncountable The state or quality of being qualified or eligible.

Ví dụ
03

(danh từ đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm của việc có giá trị hay phẩm chất đáng được tôn trọng; sự xứng đáng, phẩm giá hoặc giá trị được thể hiện qua hành động hoặc trạng thái.

Countable The result or product of having value or merit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ