Bản dịch của từ Wrangle trong tiếng Việt
Wrangle
VerbNoun

Wrangle (Verb)
wrˈæŋɡəl
ˈwræŋɡəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để tập hợp và quản lý động vật, đặc biệt là gia súc.
To gather and manage animals especially cattle
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wrangle (Noun)
wrˈæŋɡəl
ˈwræŋɡəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
