Bản dịch của từ Wrapped drinks trong tiếng Việt

Wrapped drinks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrapped drinks(Noun)

rˈæpt drˈɪŋks
ˈwræpt ˈdrɪŋks
01

Các loại đồ uống được bao phủ hoặc bọc kín thường để bảo vệ hoặc cách nhiệt

Covering or wrapping beverages is usually done to protect them or provide insulation.

通常用盖子或包装包裹的饮料,是为了保护或隔热的目的而设计的。

Ví dụ
02

Thuật ngữ tiếp thị dành cho các loại thức uống có cồn hoặc không cồn được bán trong bao bì đặc biệt

A marketing term used to refer to alcoholic or non-alcoholic beverages sold in specific packaging.

这是指以特定包装销售的含酒精或无酒精饮料的市场用语

Ví dụ
03

Một loại đồ uống được đựng trong bao bì hoặc đóng gói để tiện lợi hoặc để trưng bày

A type of beverage packaged in a shell or wrapping for convenience or decoration.

这是一种装在外壳或包装中的饮料,旨在方便携带或起到装饰作用。

Ví dụ