wrecked
wrecked (Adjective)
Nghĩa 01
Bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng — thường do tai nạn hoặc va chạm, đến mức không còn sử dụng được hoặc gần như không thể sửa chữa.
Destroyed usually in an accident damaged to the point of unusability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ lóng) Say rất nặng do rượu hoặc bị “phê”/say thuốc, mất kiểm soát hoặc mệt lả vì chất kích thích.
slang Very intoxicated from alcohol or recreational drugs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng trên Internet chỉ tình trạng bị bẽ mặt, thua thảm hoặc bị hạ gục hoàn toàn (ví dụ: thua một cách ê chề trong trò chơi, thất bại trong tranh luận hoặc bị mắng/rủa công khai khiến xấu hổ).
Internet slang Having been put in a dreadful or embarrassing situation can range from being pwned in a game to being utterly defeated in an argument or publicly shamed with a stinging insult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wrecked" có nghĩa là bị hủy hoại, bị phá hủy hoặc gặp phải tổn thất nghiêm trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tai nạn hoặc sự cố. Trong Anh Anh, "wrecked" cũng có thể chỉ trạng thái say xỉn, trong khi ở Anh Mỹ, từ này có thể được dùng để mô tả một cảm giác chán nản hoặc kiệt sức. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ, tạo nên sự đa dạng trong các nền văn hóa nói tiếng Anh.