Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrecked trong tiếng Việt

wrecked

Adjective

wrecked (Adjective)

/rɛkt/
/rɛkt/
AI

Nghĩa 01

Bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng — thường do tai nạn hoặc va chạm, đến mức không còn sử dụng được hoặc gần như không thể sửa chữa.

Destroyed usually in an accident damaged to the point of unusability.

Ví dụ
Chiếc xe bị hỏng đã bị kéo đi từ hiện trường tai nạn.The wrecked car was towed away from the accident site.
Công ty bảo hiểm từ chối chi trả thiệt hại của phương tiện bị hỏng.The insurance company refused to cover the wrecked vehicle's damages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ lóng) Say rất nặng do rượu hoặc bị “phê”/say thuốc, mất kiểm soát hoặc mệt lả vì chất kích thích.

slang Very intoxicated from alcohol or recreational drugs.

Ví dụ
Anh ấy bị say rượu sau khi uống quá nhiều ở bữa tiệc.He was wrecked after drinking too much at the party.
Buổi sáng hôm sau cô ấy cảm thấy say rượu, hối hận vì uống quá nhiều.She felt wrecked the next morning, regretting her excessive drinking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ lóng trên Internet chỉ tình trạng bị bẽ mặt, thua thảm hoặc bị hạ gục hoàn toàn (ví dụ: thua một cách ê chề trong trò chơi, thất bại trong tranh luận hoặc bị mắng/rủa công khai khiến xấu hổ).

Internet slang Having been put in a dreadful or embarrassing situation can range from being pwned in a game to being utterly defeated in an argument or publicly shamed with a stinging insult.

Ví dụ
Bài viết IELTS của cô ấy đã bị phá hủy bởi nhiều lỗi chính tả.Her IELTS writing was wrecked by numerous spelling errors.
Anh ấy cảm thấy phá hủy sau khi nhận điểm thấp trong phần nói IELTS.He felt wrecked after receiving a low score in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh