Bản dịch của từ Wrecker trong tiếng Việt

Wrecker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrecker(Noun)

ɹˈɛkɚ
ɹˈɛkəɹ
01

Xe cứu hộ kéo/giải phóng phương tiện bị hỏng hoặc gặp sự cố trên đường (thường là xe chuyên dụng dùng để kéo xe gặp tai nạn hoặc hỏng máy).

A recovery vehicle.

救援车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người ở bờ biển cố tình gây đắm tàu (ví dụ bằng cách đánh dấu sai các rạn san hô, pháo hiệu giả hoặc làm tàu lạc hướng) để cướp bóc hoặc kiếm lợi từ phần còn lại của con tàu.

A person on the shore who tries to bring about a shipwreck in order to plunder or profit from the wreckage.

故意使船沉没以获利的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người hoặc vật gây phá hoại, làm hư hỏng hoặc tàn phá thứ gì đó.

A person or thing that wrecks something.

破坏者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ