wrecker
Noun
wrecker (Noun)
/ɹˈɛkɚ/
/ɹˈɛkəɹ/
AI
Ví dụ
Xe cẩu đã đến kéo chiếc xe hỏng đến cửa hàng.The wrecker arrived to tow the broken-down car to the shop.
Không có xe cẩu nào sẵn sàng giúp tài xế bị mắc kẹt.There was no wrecker available to assist the stranded driver.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kẻ phá hoại chờ bão đánh chìm con tàu.The wrecker waited for the storm to sink the ship.
Nhiều người không tin tưởng vào ý định của kẻ phá hoại ở bãi biển.Many people do not trust the wrecker's intentions at the beach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kẻ phá hoại đã phá hủy tòa nhà cũ ở trung tâm Los Angeles tuần trước.The wrecker demolished the old building in downtown Los Angeles last week.
Kẻ phá hoại đã không phá hủy trung tâm cộng đồng trong khu phố chúng tôi.The wrecker did not destroy the community center in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wrecker" thường được dùng để chỉ một người hoặc phương tiện tham gia vào việc phá hủy, hủy hoại một cấu trúc, công trình, hoặc một chiếc xe. Trong tiếng Anh Mỹ, "wrecker" có thể chỉ đến xe cứu hộ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "recovery vehicle". Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.