Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrecker trong tiếng Việt

wrecker

Noun

wrecker (Noun)

/ɹˈɛkɚ/
/ɹˈɛkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Xe cứu hộ kéo/giải phóng phương tiện bị hỏng hoặc gặp sự cố trên đường (thường là xe chuyên dụng dùng để kéo xe gặp tai nạn hoặc hỏng máy).

A recovery vehicle.

Ví dụ
Xe cẩu đã đến kéo chiếc xe hỏng đến cửa hàng.The wrecker arrived to tow the broken-down car to the shop.
Không có xe cẩu nào sẵn sàng giúp tài xế bị mắc kẹt.There was no wrecker available to assist the stranded driver.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người ở bờ biển cố tình gây đắm tàu (ví dụ bằng cách đánh dấu sai các rạn san hô, pháo hiệu giả hoặc làm tàu lạc hướng) để cướp bóc hoặc kiếm lợi từ phần còn lại của con tàu.

A person on the shore who tries to bring about a shipwreck in order to plunder or profit from the wreckage.

Ví dụ
Kẻ phá hoại chờ bão đánh chìm con tàu.The wrecker waited for the storm to sink the ship.
Nhiều người không tin tưởng vào ý định của kẻ phá hoại ở bãi biển.Many people do not trust the wrecker's intentions at the beach.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người hoặc vật gây phá hoại, làm hư hỏng hoặc tàn phá thứ gì đó.

A person or thing that wrecks something.

Ví dụ
Kẻ phá hoại đã phá hủy tòa nhà cũ ở trung tâm Los Angeles tuần trước.The wrecker demolished the old building in downtown Los Angeles last week.
Kẻ phá hoại đã không phá hủy trung tâm cộng đồng trong khu phố chúng tôi.The wrecker did not destroy the community center in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh