Bản dịch của từ Wrestle trong tiếng Việt
Wrestle
Verb

Wrestle(Verb)
wrˈɛsəl
ˈwrɛsəɫ
01
Đấu tranh hoặc tranh cãi với một khó khăn hoặc vấn đề
To fight or deal with a difficulty or problem
与困难或问题抗争
Ví dụ
Ví dụ
03
Đánh đấm, đấu tranh tâm lý hoặc cảm xúc về một quyết định hay điều gì đó khiến bạn bối rối.
Struggling with something emotionally or mentally, like a decision or doubt.
在心理或情感上为某事——比如一个决定或疑虑——而苦苦挣扎
Ví dụ
