Bản dịch của từ Wrestle trong tiếng Việt

Wrestle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrestle (Verb)

ɹˈɛsl̩
ɹˈɛsl̩
01

Tham gia vào một cuộc đấu vật, đấu tay đôi có vật lộn, ôm giữ đối phương và cố gắng quăng hoặc ép họ xuống đất — có thể là dưới dạng thể thao (đấu vật) hoặc trong một cuộc xô xát nghiêm túc.

Take part in a fight, either as sport or in earnest, that involves grappling with one's opponent and trying to throw or force them to the ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố gắng vật lộn để giải quyết một khó khăn, một vấn đề hoặc một tình huống khó khăn; đấu tranh để vượt qua một trở ngại (không chỉ nghĩa đấm đá, mà là nỗ lực đối phó với vấn đề).

Struggle with a difficulty or problem.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wrestle (Noun)

ɹˈɛsl̩
ɹˈɛsl̩
01

Một trận đấu vật; cuộc thi hoặc cuộc so tài giữa hai người theo luật vật (đấm, khóa, v.v.).

A wrestling bout or contest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc đấu tranh gay go, khó khăn — nỗ lực mạnh mẽ để vượt qua một vấn đề, thử thách hoặc đối thủ.

A hard struggle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ