Bản dịch của từ Wrestle trong tiếng Việt

Wrestle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrestle(Verb)

wrˈɛsəl
ˈwrɛsəɫ
01

Đấu tranh hoặc tranh cãi với một khó khăn hoặc vấn đề

To fight or deal with a difficulty or problem

与困难或问题抗争

Ví dụ
02

Tham gia vào một trận đấu thể chất bằng cách vật nhau và cố gắng quật ngã hoặc giữ đối phương xuống

Participate in a physical competition by wrestling and trying to throw or pin down your opponent.

参加一场体能比赛,的过程包括扭打、努力投掷或抓住对手。

Ví dụ
03

Đánh đấm, đấu tranh tâm lý hoặc cảm xúc về một quyết định hay điều gì đó khiến bạn bối rối.

Struggling with something emotionally or mentally, like a decision or doubt.

在心理或情感上为某事——比如一个决定或疑虑——而苦苦挣扎

Ví dụ