wretched
wretched (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả một người đang rất bất hạnh, khổ sở hoặc trong hoàn cảnh đáng thương; cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc gặp nhiều tai họa, rắc rối.
Mô tả một người đang rất bất hạnh, khổ sở hoặc trong hoàn cảnh đáng thương; cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc gặp nhiều tai họa, rắc rối.
of a person in a very unhappy or unfortunate state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wretched (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wretched khốn khổ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wretched" có nghĩa là khốn khổ, bất hạnh hoặc tồi tệ, thường được dùng để miêu tả tình trạng, cảm xúc hoặc phẩm chất của một người hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với âm "e" ngắn hơn trong phát âm của người Mỹ. "Wretched" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ.