Bản dịch của từ Write neatly trong tiếng Việt

Write neatly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Write neatly(Phrase)

rˈaɪt nˈiːtli
ˈraɪt ˈnitɫi
01

Viết ra những đoạn văn dễ hiểu để người đọc dễ tiếp cận.

To create easy-to-read written content.

写出通俗易懂的文字

Ví dụ
02

Viết một cách rõ ràng và dễ đọc

Write in a clear and easy-to-read manner.

写得清楚且易读

Ví dụ
03

Ghi chép lại một cách có tổ chức và gọn gàng

Keep your notes organized and tidy.

以有序整洁的方式进行记录

Ví dụ