Bản dịch của từ Wrong choice trong tiếng Việt

Wrong choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrong choice(Noun)

rˈɒŋ tʃˈɔɪs
ˈrɔŋ ˈtʃɔɪs
01

Hành động chọn lựa một cái gì đó sai lầm

The act of choosing something that is erroneous

Ví dụ
02

Một quyết định hoặc phán quyết không chính xác.

A decision or judgment that is not right

Ví dụ
03

Một lựa chọn hoặc sự chọn lọc không chính xác hoặc không phù hợp.

An option or selection that is not correct or suitable

Ví dụ