Bản dịch của từ Wrong clothing trong tiếng Việt

Wrong clothing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrong clothing(Phrase)

rˈɒŋ klˈəʊðɪŋ
ˈrɔŋ ˈkɫəθɪŋ
01

Trang phục không phù hợp với chuẩn mực hay kỳ vọng của xã hội

The attire doesn't align with social norms or the expectations of the community.

穿着不符合社会规范或社区期待的服装。

Ví dụ
02

Trang phục không phù hợp với dịp hoặc hoàn cảnh cụ thể

The outfit doesn't quite fit the occasion or event.

穿着不合适任何特定场合或情境的服装。

Ví dụ
03

Quần áo không thích hợp hoặc không phù hợp với mục đích sử dụng

Clothing that doesn't fit properly or doesn't meet the required standards.

衣服不合适或不符合使用要求

Ví dụ