Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrote trong tiếng Việt

wrote

Verb

wrote (Verb)

/ɹˈoʊt/
/ɹˈoʊt/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ “write” (viết). Nghĩa là dùng “wrote” thay cho “written” trong những cách nói đời thường, không đúng ngữ pháp chuẩn.

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ “write” (viết). Nghĩa là dùng “wrote” thay cho “written” trong những cách nói đời thường, không đúng ngữ pháp chuẩn.

now colloquial and nonstandard past participle of write.

Ví dụ
Cô ấy viết một bài đăng trên blog về trải nghiệm du lịch của mình.She wrote a blog post about her travel experiences.
Anh ấy không viết bài luận cho bài tập viết IELTS của mình.He didn't wrote the essay for his IELTS writing practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng quá khứ đơn của “write” (viết) — dùng để diễn tả hành động 'viết' đã xảy ra trong quá khứ.

Dạng quá khứ đơn của “write” (viết) — dùng để diễn tả hành động 'viết' đã xảy ra trong quá khứ.

simple past of write.

Ví dụ
Cô ấy đã viết một lá thư chân thành cho bạn thân của mình.She wrote a heartfelt letter to her best friend.
Anh ấy không viết bài luận cho bài kiểm tra viết IELTS.He didn't write the essay for the IELTS writing test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của wrote (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

write

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wrote

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

written

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

writes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

writing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh