Bản dịch của từ Wrote trong tiếng Việt

Wrote

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrote(Verb)

ɹˈoʊt
ɹˈoʊt
01

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ “write” (viết). Nghĩa là dùng “wrote” thay cho “written” trong những cách nói đời thường, không đúng ngữ pháp chuẩn.

Now colloquial and nonstandard past participle of write.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ đơn của “write” (viết) — dùng để diễn tả hành động 'viết' đã xảy ra trong quá khứ.

Simple past of write.

Ví dụ

Dạng động từ của Wrote (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Write

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wrote

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Written

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Writes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Writing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ