wrote
wrote (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ “write” (viết). Nghĩa là dùng “wrote” thay cho “written” trong những cách nói đời thường, không đúng ngữ pháp chuẩn.
Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thông tục của động từ “write” (viết). Nghĩa là dùng “wrote” thay cho “written” trong những cách nói đời thường, không đúng ngữ pháp chuẩn.
now colloquial and nonstandard past participle of write.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wrote (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | write |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wrote |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | written |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | writes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | writing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wrote" là quá khứ đơn của động từ "write", có nghĩa là ghi chép hay tạo ra văn bản bằng chữ viết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wrote" được sử dụng giống nhau trong cả hình thức nói và viết. Tuy nhiên, có sự khác biệt về từ vựng và cách phát âm giữa hai phiên bản này, ví dụ, "braces" (tiếng Anh Anh) và "suspenders" (tiếng Anh Mỹ) có thể không liên quan trực tiếp đến "wrote", nhưng thể hiện sự khác biệt từ vựng trong các ngữ cảnh tương tự.