Bản dịch của từ X axis trong tiếng Việt
X axis

X axis(Noun)
Trục của biểu đồ hoặc sơ đồ thường biểu thị các biến độc lập.
The axis of a graph or diagram that typically represents independent variables.
Trong hệ tọa độ ba chiều, trục thường được coi là chiều rộng.
In a threedimensional coordinate system it is the axis that is typically considered as the width.
Trục hoành trong hệ tọa độ Descartes hai chiều.
The horizontal axis in a twodimensional Cartesian coordinate system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trục x (x axis) là một thuật ngữ trong hệ tọa độ Đề-các, thường được sử dụng để chỉ một trong hai trục chính. Trục x thường nằm ngang và thể hiện các giá trị của biến độc lập trong đồ thị. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, việc sử dụng trục x giúp xác định vị trí của các điểm dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Trục x (x-axis) có nguồn gốc từ thuật ngữ toán học, trong đó "trục" xuất phát từ từ Latin "tractus", có nghĩa là "kéo dài". "X" được sử dụng để biểu diễn biến độc lập trong không gian hai chiều, kết hợp với trục y để tạo thành hệ tọa độ Descartes. Sự phát triển của trục x đã hỗ trợ việc biểu diễn dữ liệu và phân tích hình học, từ đó góp phần quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại.
Trục hoành (x axis) là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực toán học và thống kê, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở kỹ năng Writing và Reading. Trong các bài viết, học viên thường phải mô tả đồ thị hoặc phân tích dữ liệu liên quan đến các biến x và y trên hệ tọa độ. Ngoài các tình huống học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và kinh tế để trình bày thông tin một cách có hệ thống.
Trục x (x axis) là một thuật ngữ trong hệ tọa độ Đề-các, thường được sử dụng để chỉ một trong hai trục chính. Trục x thường nằm ngang và thể hiện các giá trị của biến độc lập trong đồ thị. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, việc sử dụng trục x giúp xác định vị trí của các điểm dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Trục x (x-axis) có nguồn gốc từ thuật ngữ toán học, trong đó "trục" xuất phát từ từ Latin "tractus", có nghĩa là "kéo dài". "X" được sử dụng để biểu diễn biến độc lập trong không gian hai chiều, kết hợp với trục y để tạo thành hệ tọa độ Descartes. Sự phát triển của trục x đã hỗ trợ việc biểu diễn dữ liệu và phân tích hình học, từ đó góp phần quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại.
Trục hoành (x axis) là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực toán học và thống kê, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở kỹ năng Writing và Reading. Trong các bài viết, học viên thường phải mô tả đồ thị hoặc phân tích dữ liệu liên quan đến các biến x và y trên hệ tọa độ. Ngoài các tình huống học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và kinh tế để trình bày thông tin một cách có hệ thống.
