Bản dịch của từ Xeriscaping trong tiếng Việt

Xeriscaping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xeriscaping (Noun)

zˈɛɹɨksˌeɪpɨŋ
zˈɛɹɨksˌeɪpɨŋ
01

Một phương pháp cảnh quan giảm hoặc loại bỏ nhu cầu tưới nước.

A landscaping method that reduces or eliminates the need for irrigation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Thói quen thiết kế cảnh quan để chống lại hạn hán.

The practice of designing landscapes to be drought-resistant.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Cảnh quan sử dụng cây bản địa để bảo tồn nước.

Landscaping that utilizes native plants in order to conserve water.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Xeriscaping cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Xeriscaping

Không có idiom phù hợp