Bản dịch của từ Xiphoid trong tiếng Việt

Xiphoid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xiphoid(Adjective)

zˈɪfɔɪd
zˈɪfɔɪd
01

Có hình dạng giống thanh kiếm; nhọn và thuôn dài như lưỡi kiếm.

Swordshaped.

剑形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh