Bản dịch của từ Y chromosome trong tiếng Việt
Y chromosome
Noun [U/C]

Y chromosome(Noun)
wˈaɪ kɹˈoʊməsˌoʊm
wˈaɪ kɹˈoʊməsˌoʊm
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhiễm sắc thể Y mang các gen xác định giới tính nam và các đặc điểm đặc trưng cho nam giới.
The Y chromosome carries genes that determine male sex determination and male-specific traits.
Ví dụ
