Bản dịch của từ Yada yada yada trong tiếng Việt

Yada yada yada

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yada yada yada(Phrase)

jˈɑːdɐ jˈɑːdɐ jˈɑːdɐ
ˈjɑdə ˈjɑdə ˈjɑdə
01

Một cụm từ được sử dụng để chỉ những điều lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng trong cuộc trò chuyện.

A phrase used to refer to something that is repetitive or trivial in conversation

Ví dụ
02

Thể hiện sự chán nản với những chi tiết hoặc cuộc đối thoại quá mức mà được coi là hiển nhiên hoặc không cần thiết.

Expresses boredom with excessive detail or dialogue that is considered obvious or unnecessary

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ ra rằng các chi tiết không quan trọng hoặc đã bị bỏ qua.

Used to indicate that details are unimportant or have been omitted

Ví dụ