Bản dịch của từ Yank trong tiếng Việt

Yank

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yank(Verb)

jˈæŋk
ˈjæŋk
01

Cưỡng đoạt cái gì đó của ai đó.

To forcefully take something away from someone

Ví dụ
02

Gọi ai đó một cách đột ngột hoặc khẩn cấp

To summon someone abruptly or urgently

Ví dụ
03

Kéo cái gì đó với một chuyển động mạnh và nhanh.

To pull on something with a quick strong movement

Ví dụ

Yank(Noun)

jˈæŋk
ˈjæŋk
01

Kéo mạnh cái gì đó một cách nhanh chóng.

A harsh pull or jerk

Ví dụ
02

Cướp đoạt một thứ gì đó từ ai đó.

An informal term for an American particularly from the northern states

Ví dụ
03

Gọi ai đó một cách đột ngột hoặc khẩn cấp

A person who is from the northern United States during the Civil War

Ví dụ

Họ từ