Bản dịch của từ Yankee trong tiếng Việt
Yankee
Noun [U/C]

Yankee(Noun)
jˈæŋkiː
ˈjæŋki
01
Một cái tên biệt danh cho người Mỹ, đặc biệt là người ở miền Bắc trong thời kỳ Nội chiến Mỹ.
A nickname for an American especially a Northerner during the American Civil War
Ví dụ
Ví dụ
