Bản dịch của từ Yanking trong tiếng Việt

Yanking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yanking(Verb)

jˈæŋkɪŋ
jˈæŋkɪŋ
01

Kéo mạnh, giật một cái để di chuyển vật gì đó nhanh và đột ngột.

Pull something with a jerk.

Ví dụ

Dạng động từ của Yanking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Yank

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Yanked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Yanked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Yanks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Yanking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ