Bản dịch của từ Yardwork trong tiếng Việt

Yardwork

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yardwork(Noun Uncountable)

jˈɑːdwɜːk
ˈjɑrdˌwɝk
01

Các việc vặt hoặc công việc bảo trì thực hiện quanh sân hoặc vườn nhà

Chores or maintenance tasks performed around a house's yard or garden

Ví dụ
02

Công việc làm ở sân/vườn, đặc biệt là làm vườn, cắt cỏ, tỉa cây, cào lá, nhổ cỏ và các công việc bảo dưỡng sân vườn khác

Work done in a yard, especially gardening, lawn mowing, trimming, raking, weeding and other garden/yard maintenance tasks

Ví dụ