ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Yas yas trong tiếng Việt
Yas yas
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Yas yas
(
Noun
)
ˈjɑːs jɑːs
ˈjɑːs jɑːs
AI
Tập phát âm
01
Đây là đoạn văn bạn cần dịch.
Mông
蒙
Ví dụ