Bản dịch của từ Yelling trong tiếng Việt

Yelling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yelling(Noun)

jˈɛlɪŋ
jˈɛlɪŋ
01

Giọng hát to, sắc nét và bền bỉ.

A loud sharp sustained vocal expression.

Ví dụ

Yelling(Verb)

jˈɛlɪŋ
jˈɛlɪŋ
01

La hét hoặc nói to và giận dữ.

To shout or speak loudly and angrily.

Ví dụ

Dạng động từ của Yelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Yell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Yelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Yelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Yells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Yelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ