Bản dịch của từ Yessir trong tiếng Việt

Yessir

Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yessir(Interjection)

jˈisɚ
jˈisɚ
01

Cách đáp ngắn gọn, trang trọng hoặc tôn kính để đồng ý với người có thẩm quyền hoặc cấp trên; tương đương “vâng, thưa ông/bà/anh/chị” trong ngữ cảnh tôn trọng.

Used to express assent to a superior.

用于向上级表示同意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yessir(Verb)

jˈisɚ
jˈisɚ
01

Thể hiện thái độ phục tùng hoặc nhượng bộ ai đó là người bề trên; vâng lời, tuân lệnh một cách tôn trọng.

Defer to someone as a superior.

服从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh