Bản dịch của từ Yield to misbehavior trong tiếng Việt

Yield to misbehavior

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yield to misbehavior(Phrase)

jˈiːld tˈuː mˌɪsbɪhˈeɪvjɐ
ˈjiɫd ˈtoʊ ˌmɪsbɪˈheɪvjɝ
01

Để mặc người khác ảnh hưởng bởi hành vi xấu hoặc sai trái

Let oneself be influenced by bad or wrongful behavior.

让自己受到不良行为或错误的影响

Ví dụ
02

Nhường bước hoặc đầu hàng trước những hành vi không phù hợp hoặc phi đạo đức

Succumbing to or conceding in the face of inappropriate or unethical behavior.

在面对不当或不道德的行为时,选择忍让或让步。

Ví dụ
03

Phục tùng những hành vi sai trái hoặc không thể chấp nhận được

Accept unacceptable or intolerable behavior.

向不正确或不可接受的行为屈服

Ví dụ