Bản dịch của từ Yield to misbehavior trong tiếng Việt
Yield to misbehavior
Phrase

Yield to misbehavior(Phrase)
jˈiːld tˈuː mˌɪsbɪhˈeɪvjɐ
ˈjiɫd ˈtoʊ ˌmɪsbɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
02
Nhường bước hoặc đầu hàng trước những hành vi không phù hợp hoặc phi đạo đức
Succumbing to or conceding in the face of inappropriate or unethical behavior.
在面对不当或不道德的行为时,选择忍让或让步。
Ví dụ
03
Phục tùng những hành vi sai trái hoặc không thể chấp nhận được
Accept unacceptable or intolerable behavior.
向不正确或不可接受的行为屈服
Ví dụ
