Bản dịch của từ Yield trong tiếng Việt

Yield

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yield(Verb)

jˈiːld
ˈjiɫd
01

Cho phép phương tiện khác đi trước bạn

N/A

让另一辆车先行

Ví dụ
02

Sản xuất hoặc cung cấp thứ gì đó

N/A

生产或提供某物

Ví dụ
03

Nhường chỗ cho các tranh luận, yêu cầu hoặc áp lực

N/A

让步于争论的要求或压力

Ví dụ

Yield(Noun)

jˈiːld
ˈjiɫd
01

Lợi nhuận hoặc lợi ích thu được từ một khoản đầu tư

N/A

投资的盈利或收益

Ví dụ
02

Số lượng đã sản xuất hoặc được hoàn trả

N/A

产量或返回的数量

Ví dụ
03

Năng suất vụ mùa

N/A

作物的产量

Ví dụ