Bản dịch của từ Yields trong tiếng Việt

Yields

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yields (Verb)

jˈildz
jˈildz
01

(động từ) sinh ra, mang lại hoặc cho ra sản phẩm tự nhiên trong nông nghiệp hoặc công nghiệp (ví dụ: cây trồng, mỏ khoáng sản, hoặc trang trại ‘cho ra’ sản lượng).

Produce or provide a natural agricultural or industrial product.

Ví dụ

Yields (Noun)

jˈildz
jˈildz
01

Số lượng sản phẩm thu được từ một mùa vụ (trên ruộng, vườn) hoặc lợi nhuận thu về từ một khoản đầu tư.

The amount of produce that is harvested from a crop or investment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ