Bản dịch của từ Yin trong tiếng Việt

Yin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yin(Noun)

jɪn
jˈɪn
01

Trong triết học Trung Hoa, "yin" là nguyên lý âm, mang tính thụ động, nữ tính và liên quan đến đất, bóng tối, lạnh lẽo và tính dưỡng nuôi. Yin thường được đối chiếu với yang (dương) — tức là lực chủ động, nam tính, sáng và nóng.

(in Chinese philosophy) the passive female principle of the universe, characterized as female and sustaining and associated with earth, dark, and cold.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ