Bản dịch của từ You know trong tiếng Việt
You know

You know(Interjection)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(miễn chính thức, thông dụng) Cụm từ dùng để mở đầu hoặc giới thiệu thông tin, giúp người nghe chú ý hoặc kết nối ý, tương tự như ‘này…’, ‘thế này…’ trong lời nói hàng ngày.
(informal) Used to introduce information.
引入信息的词语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụm từ “you know” ở đây được dùng theo nghĩa đen (không phải nghĩa bóng): tương đương với “you” (bạn/người nghe). Thường xuất hiện trong câu như một phần của cấu trúc “see you, know” nhưng bản thân “you know” chỉ đơn giản là “bạn/anh/chị/ông/bà” (đối tượng được nói tới).
Used other than figuratively or idiomatically: see you, know.
你知道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "you know" là một cụm từ thường được sử dụng trong hội thoại tiếng Anh, mang ý nghĩa là "bạn biết không" hoặc "bạn có biết". Cụm từ này thường được dùng để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc để xác nhận thông tin đã được biết trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "you know" được sử dụng phổ biến, tuy nhiên không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng và tần suất xuất hiện có thể thay đổi tùy thuộc vào các vùng miền và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "know" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnawan", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *knōwaz, và có thể truy nguyên về tiếng Proto-Indo-European *gno- (nghĩa là "biết"). Qua các giai đoạn lịch sử, từ này đã giữ nguyên nghĩa chỉ việc nhận thức, hiểu biết hoặc có thông tin. Hiện nay, "know" không chỉ thể hiện khả năng thu nhận kiến thức mà còn ám chỉ đến sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc một sự việc nào đó.
Cụm từ "you know" thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không chính thức, nhưng ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nói, nó có thể xuất hiện để thể hiện sự thoải mái trong đối thoại, nhưng trong phần Viết, nó không được khuyến khích do tính chất không trang trọng. Ngoài ra, cụm từ này cũng thấy trong các tình huống xã hội, như trong các cuộc thảo luận thân mật hoặc khi người nói muốn khẳng định thông tin đã được nghe hiểu.
Từ "you know" là một cụm từ thường được sử dụng trong hội thoại tiếng Anh, mang ý nghĩa là "bạn biết không" hoặc "bạn có biết". Cụm từ này thường được dùng để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc để xác nhận thông tin đã được biết trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "you know" được sử dụng phổ biến, tuy nhiên không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng và tần suất xuất hiện có thể thay đổi tùy thuộc vào các vùng miền và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "know" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnawan", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *knōwaz, và có thể truy nguyên về tiếng Proto-Indo-European *gno- (nghĩa là "biết"). Qua các giai đoạn lịch sử, từ này đã giữ nguyên nghĩa chỉ việc nhận thức, hiểu biết hoặc có thông tin. Hiện nay, "know" không chỉ thể hiện khả năng thu nhận kiến thức mà còn ám chỉ đến sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc một sự việc nào đó.
Cụm từ "you know" thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường và không chính thức, nhưng ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nói, nó có thể xuất hiện để thể hiện sự thoải mái trong đối thoại, nhưng trong phần Viết, nó không được khuyến khích do tính chất không trang trọng. Ngoài ra, cụm từ này cũng thấy trong các tình huống xã hội, như trong các cuộc thảo luận thân mật hoặc khi người nói muốn khẳng định thông tin đã được nghe hiểu.
