Bản dịch của từ You only live once trong tiếng Việt
You only live once
Phrase

You only live once(Phrase)
jˈuː ˈɒnli lˈaɪv ˈɒns
ˈju ˈɑnɫi ˈɫaɪv ˈɑns
01
Được dùng để biện minh cho việc chấp nhận rủi ro hoặc làm điều gì đó không theo truyền thống
Used to justify taking a risk or doing something unconventional
Ví dụ
02
Nhắc nhở về việc trân trọng những trải nghiệm và cơ hội
A reminder to appreciate experiences and opportunities
Ví dụ
03
Một câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn vì nó ngắn ngủi và không thể nào lặp lại.
An expression emphasizing the importance of enjoying life to the fullest because it is brief and can never be repeated
Ví dụ
