Bản dịch của từ Young female helper trong tiếng Việt
Young female helper
Noun [U/C]

Young female helper(Noun)
jˈɐŋ fˈɛmeɪl hˈɛlpɐ
ˈjəŋ ˈfiˈmeɪɫ ˈhɛɫpɝ
Ví dụ
02
Một cô gái trẻ giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong các công việc hoặc nhiệm vụ
A young girl who assists or helps out with tasks or chores.
一个年轻女孩协助或帮忙完成任务或工作。
Ví dụ
03
Một loài phụ nữ trẻ làm công hoặc giúp việc, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.
A young female worker or assistant, especially in a social context.
一种年轻女性工人或助理,特别是在社会背景下。
Ví dụ
