Bản dịch của từ Your colleagues trong tiếng Việt

Your colleagues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Your colleagues(Phrase)

jˈɔː kˈɒliːɡz
ˈjʊr ˈkɑɫiɡz
01

Chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ liên quan đến những người mà ai đó làm việc cùng.

Indicates possession or association with the people someone works with

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ những người bạn làm việc cùng.

Used to refer to the people you work with

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ đến sự hợp tác hoặc làm việc theo nhóm với những cá nhân đó.

Can imply collaboration or teamwork with those individuals

Ví dụ