Bản dịch của từ Your colleagues trong tiếng Việt
Your colleagues
Phrase

Your colleagues(Phrase)
jˈɔː kˈɒliːɡz
ˈjʊr ˈkɑɫiɡz
01
Chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ liên quan đến những người mà ai đó làm việc cùng.
Indicates possession or association with the people someone works with
Ví dụ
Ví dụ
03
Có thể ám chỉ đến sự hợp tác hoặc làm việc theo nhóm với những cá nhân đó.
Can imply collaboration or teamwork with those individuals
Ví dụ
