Bản dịch của từ Youth hostel trong tiếng Việt

Youth hostel

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth hostel(Noun)

juɵ hˈɑstl
juɵ hˈɑstl
01

Một loại chỗ ở giá rẻ, thường dành cho khách du lịch trẻ; phòng có thể là phòng tập thể hoặc có giường tầng, nơi khách có thể chia sẻ không gian và tiện nghi với người khác.

An inexpensive form of lodging often one that is intended for young travelers and can be shared with others.

青年旅舍,便宜的住宿,适合年轻旅行者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Youth hostel(Noun Countable)

juɵ hˈɑstl
juɵ hˈɑstl
01

Một nơi lưu trú giá rẻ, thường có phòng ngủ tập thể và các tiện ích chung, dành cho những người trẻ (du khách trẻ, sinh viên) để gặp gỡ, trao đổi và ở qua đêm khi đi du lịch.

A social accommodation where young people stay.

青年旅馆,供年轻人住宿的社交场所。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh