Bản dịch của từ Youth officer trong tiếng Việt

Youth officer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth officer(Noun)

jˈuːθ ˈɒfɪsɐ
ˈjuθ ˈɔfɪsɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ