Bản dịch của từ Youth officer trong tiếng Việt

Youth officer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth officer(Noun)

jˈuːθ ˈɒfɪsɐ
ˈjuθ ˈɔfɪsɝ
01

Người chịu trách nhiệm về phúc lợi và sự phát triển của thanh thiếu niên trong cộng đồng hoặc tổ chức

An individual responsible for the well-being and development of young people within a community or organization.

一个人负责社区或组织中青少年的福祉与发展。

Ví dụ
02

Vị trí hoặc vai trò tập trung vào việc làm việc với giới trẻ, thường nằm trong các tổ chức chính phủ hoặc phi lợi nhuận.

A position or role focused on working with young people, often within the context of government or nonprofit organizations.

这是一份主要负责与青少年打交道的职位或角色,通常在政府或非营利组织的背景下。

Ví dụ
03

Một chuyên gia cung cấp hướng dẫn, hỗ trợ và tài nguyên cho trẻ em và thanh thiếu niên.

An expert provides support, guidance, and resources for children and adolescents.

一位专家为儿童和青少年提供支持、指导以及各种资源。

Ví dụ