Bản dịch của từ Youthful trong tiếng Việt
Youthful
Adjective

Youthful(Adjective)
jˈuːθfəl
ˈjuθfəɫ
01
Tính đặc trưng hoặc phù hợp với giới trẻ
It is characteristic of or suitable for young people.
适合年轻人的特征或风格
Ví dụ
03
Sở hữu những phẩm chất của tuổi trẻ, đặc biệt là sự tươi mới, năng lượng và nhiệt huyết
Youth has certain qualities, especially freshness, vitality, and passion.
年轻人身上有一些特质,尤其是那些新鲜活力、充满生命力和热情的品质。
Ví dụ
