Bản dịch của từ Yu trong tiếng Việt

Yu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yu(Noun)

01

(trong khảo cổ học) một loại thùng đựng rượu cổ Trung Quốc, thường làm bằng kim loại và có nắp trang trí.

Archaeology countable An ancient Chinese winebucket often having a decorative cover.

古代的酒桶,常有装饰性盖子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ chỉ loại ngọc màu xanh lục đến trắng, tức là thạch ngọc (nephrite hoặc jadeite), thường gọi chung là ngọc bích hoặc đá ngọc.

Archaic uncountable Jade nephrite or jadeite.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh