Bản dịch của từ Yuan trong tiếng Việt

Yuan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yuan (Noun)

jˈuːən
ˈjuən
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc, được chia thành một trăm hào

The basic unit of money in China equal to 100 jiao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa