Bản dịch của từ Yugoslav trong tiếng Việt
Yugoslav
Adjective

Yugoslav(Adjective)
jˈuːɡəʊslˌæv
ˈjuɡoʊˌsɫæv
01
Liên quan đến Nam Tư hoặc người dân của họ
Of or relating to Yugoslavia or its people
Ví dụ
02
Liên quan đến các khía cạnh văn hóa hoặc lịch sử của Nam Tư
Pertaining to the cultural or historical aspects of Yugoslavia
Ví dụ
03
Mô tả một điều gì đó đặc trưng của nhà nước Nam Tư cũ
Describing something characteristic of the former Yugoslav state
Ví dụ
