Bản dịch của từ Yuk trong tiếng Việt
Yuk

Yuk(Noun)
Yuk(Interjection)
Âm thanh tượng thanh dùng để diễn tả tiếng cười sảng khoái, phấn khởi, thường mang sắc thái hài hước hoặc khinh miệt tuỳ ngữ cảnh.
(onomatopoeia) An exuberant laugh.
兴奋的笑声
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yuk(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "yuk" là một từ cảm thán trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự ghê tởm hoặc châm biếm đối với một cái gì đó. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng nói, "yuk" thường được phát âm nhanh và ngắn gọn, tạo cảm giác không hài lòng. Tuy nhiên, việc sử dụng "yuk" chủ yếu diễn ra trong văn nói và không phổ biến trong văn viết chính thức.
Từ "yuk" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 20, được coi là một từ lóng dùng để diễn tả sự chán ghét hoặc khinh bỉ. Mặc dù không có gốc Latinh rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến tiếng Pháp cổ "yuck", một từ biểu thị sự phản đối hoặc không thích. Sự phát triển của từ này phản ánh thái độ tiêu cực trong giao tiếp hiện đại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để thể hiện cảm xúc.
Từ "yuk" là một từ lóng thường được sử dụng để biểu hiện sự châm biếm hoặc ghê tởm đối với một sự vật hoặc tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh của IELTS, từ này không xuất hiện trong các thành phần như Đọc, Viết, Nghe hay Nói với tần suất đáng kể, vì ngôn ngữ trong kỳ thi này yêu cầu tính trang trọng và chính xác. Trong các tình huống thông thường, "yuk" thường được nghe trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên mạng xã hội, thể hiện phản ứng tiêu cực hoặc sự không thích.
Từ "yuk" là một từ cảm thán trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự ghê tởm hoặc châm biếm đối với một cái gì đó. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng nói, "yuk" thường được phát âm nhanh và ngắn gọn, tạo cảm giác không hài lòng. Tuy nhiên, việc sử dụng "yuk" chủ yếu diễn ra trong văn nói và không phổ biến trong văn viết chính thức.
Từ "yuk" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 20, được coi là một từ lóng dùng để diễn tả sự chán ghét hoặc khinh bỉ. Mặc dù không có gốc Latinh rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến tiếng Pháp cổ "yuck", một từ biểu thị sự phản đối hoặc không thích. Sự phát triển của từ này phản ánh thái độ tiêu cực trong giao tiếp hiện đại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để thể hiện cảm xúc.
Từ "yuk" là một từ lóng thường được sử dụng để biểu hiện sự châm biếm hoặc ghê tởm đối với một sự vật hoặc tình huống nào đó. Trong ngữ cảnh của IELTS, từ này không xuất hiện trong các thành phần như Đọc, Viết, Nghe hay Nói với tần suất đáng kể, vì ngôn ngữ trong kỳ thi này yêu cầu tính trang trọng và chính xác. Trong các tình huống thông thường, "yuk" thường được nghe trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên mạng xã hội, thể hiện phản ứng tiêu cực hoặc sự không thích.
