Bản dịch của từ Yuk trong tiếng Việt

Yuk

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yuk(Noun)

jək
jˈʌk
01

Điều gì đó, như một câu chuyện đùa, làm mọi người cười to.

Something, like a joke, that causes laughter.

这个短语用来指某件事情,比如一个笑话,引发大笑或让人觉得很有趣。

Ví dụ

Yuk(Interjection)

jək
jˈʌk
01

Âm thanh tượng thanh dùng để diễn tả tiếng cười sảng khoái, phấn khởi, thường mang sắc thái hài hước hoặc khinh miệt tuỳ ngữ cảnh.

(onomatopoeia) An exuberant laugh.

兴奋的笑声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yuk(Verb)

jək
jˈʌk
01

Cười to, cười ha hả, cười sảng khoái một cách vui vẻ và không kiềm chế.

To laugh exuberantly.

开心大笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh