Bản dịch của từ Yum trong tiếng Việt

Yum

Interjection Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yum(Interjection)

01

Tiếng cảm thán khi khen món ăn ngon — biểu thị sự thích thú với mùi vị hoặc hương vị của đồ ăn.

Indicating delight at the flavor of food.

Ví dụ

Yum(Adjective)

01

(khẩu ngữ) Ngon miệng; thơm ngon, làm cho muốn ăn ngay.

Informal Delicious.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh