Bản dịch của từ Zack trong tiếng Việt

Zack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zack(Noun)

zæk
zæk
01

Từ lóng (ở Úc) chỉ bản án tù có thời hạn sáu tháng hoặc sáu năm.

Australia A sixmonth or sixyear prison sentence.

六个月或六年的监禁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng ở Úc chỉ đồng 5 xu (năm xu) — tiền kim loại mệnh giá nhỏ, hiếm dùng hiện nay.

Australia rare Five cents.

澳大利亚五分币,稀有的硬币。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tên lóng hoặc biệt danh dùng để chỉ đồng tiền cổ mệnh giá sáu xu Úc (Australia sixpence).

Australia Sixpence.

澳大利亚六便士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh