Anh - Việt
zealous
Adjective
zealous (Adjective)
/zˈiːləs/
/ˈziɫəs/
AI
Nghĩa 01
Được thể hiện bằng sự ủng hộ, quan tâm mãnh liệt cho ai đó hoặc cái gì đó.
Marked by passionate support or care for someone or something
Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên nhiệt tình đã giúp dọn dẹp công viên sáng thứ Bảy.Many zealous volunteers helped clean the park last Saturday morning.
Cô ấy không nhiệt tình với các chiến dịch chính trị; cô ấy thích các tổ chức từ thiện địa phương.She is not zealous about political campaigns; she prefers local charities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được đặc trưng bởi sự nhiệt thành ủng hộ mãnh liệt cho một người, một lý do hoặc một ý tưởng.
Characterized by fervent partisanship for a person cause or idea
Ví dụ
Cô ấy rất nhiệt tình trong việc giúp đỡ người vô gia cư ở cộng đồng chúng ta.She is zealous about helping the homeless in our community.
Họ không phải là những người ủng hộ nhiệt tình cho chương trình tái chế mới.They are not zealous supporters of the new recycling program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có hoặc thể hiện sự nhiệt huyết, tràn đầy hăng hái hoặc say mê trong việc theo đuổi điều gì đó.
Having or showing zeal filled with eagerness or enthusiasm in pursuit of something
Ví dụ
Các tình nguyện viên nhiệt huyết đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.The zealous volunteers organized a community cleanup event last Saturday.
Hội đồng thành phố không nhiệt huyết trong việc cải thiện các công viên công cộng.The city council was not zealous about improving public parks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa