Bản dịch của từ Zed trong tiếng Việt

Zed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zed(Noun)

01

Chữ Z (tên gọi của chữ Z trong bảng chữ cái tiếng Anh, dùng để chỉ chữ cái Z).

The letter Z.

字母Z

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ