Bản dịch của từ Zionist trong tiếng Việt

Zionist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zionist(Noun)

zˈaɪənˌɪst
ˈzaɪənɪst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ