Bản dịch của từ Zoned out trong tiếng Việt
Zoned out

Zoned out(Verb)
Zoned out(Adjective)
Trạng thái như bị mơ màng, lơ đãng; có vẻ đang mải suy nghĩ sâu hoặc như ra khỏi thực tại.
Appearing to be in a trancelike state or deeply engrossed in thought.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'zoned out' miêu tả trạng thái tâm trí khi một người trở nên mất tập trung hoặc không chú ý, thường do mệt mỏi hoặc sự nhàm chán. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến hơn, thể hiện cú pháp tương tự trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, người Anh thường sử dụng 'tuned out' hơn. Cả hai cụm từ đều hàm ý về việc không tham gia hoặc không tiếp nhận thông tin, mặc dù 'zoned out' trực quan hơn với hình ảnh về không gian tâm lý".
Cụm từ "zoned out" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, thể hiện trạng thái mất tập trung hoặc không chú ý. Cấu trúc "zone" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "zona", nghĩa là "dải" hay "vùng", biểu thị không gian cụ thể. Từ "out" tạo ra cảm giác ra ngoài khỏi trạng thái bình thường. Sự kết hợp này phản ánh trạng thái tâm lý nơi cá nhân không còn tham gia vào môi trường xung quanh, đồng thời gắn liền với sự phân tán tư tưởng trong giao tiếp và nhận thức.
Cụm từ "zoned out" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, để diễn tả trạng thái mất tập trung hoặc không chú ý. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sự chú ý, mệt mỏi, hoặc trong các tình huống căng thẳng. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các bài viết văn học hoặc mô tả tâm lý để thể hiện cảm giác tách biệt với thực tại.
"Cụm từ 'zoned out' miêu tả trạng thái tâm trí khi một người trở nên mất tập trung hoặc không chú ý, thường do mệt mỏi hoặc sự nhàm chán. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến hơn, thể hiện cú pháp tương tự trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, người Anh thường sử dụng 'tuned out' hơn. Cả hai cụm từ đều hàm ý về việc không tham gia hoặc không tiếp nhận thông tin, mặc dù 'zoned out' trực quan hơn với hình ảnh về không gian tâm lý".
Cụm từ "zoned out" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, thể hiện trạng thái mất tập trung hoặc không chú ý. Cấu trúc "zone" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "zona", nghĩa là "dải" hay "vùng", biểu thị không gian cụ thể. Từ "out" tạo ra cảm giác ra ngoài khỏi trạng thái bình thường. Sự kết hợp này phản ánh trạng thái tâm lý nơi cá nhân không còn tham gia vào môi trường xung quanh, đồng thời gắn liền với sự phân tán tư tưởng trong giao tiếp và nhận thức.
Cụm từ "zoned out" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, để diễn tả trạng thái mất tập trung hoặc không chú ý. Trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sự chú ý, mệt mỏi, hoặc trong các tình huống căng thẳng. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các bài viết văn học hoặc mô tả tâm lý để thể hiện cảm giác tách biệt với thực tại.
