zoning
zoning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zoning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zoning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "zoning" đề cập đến quy trình phân chia một khu vực địa lý thành các khu vực sử dụng đất cụ thể, nhằm quản lý phát triển đô thị và bảo đảm sự hợp lý trong việc sử dụng tài nguyên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu quy hoạch đô thị, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "zoning" nhưng ít phổ biến hơn. Zoning bao gồm các loại như residential, commercial và industrial zoning, mỗi loại có quy định riêng về mục đích sử dụng đất.