Bản dịch của từ Zoning ordinance trong tiếng Việt

Zoning ordinance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoning ordinance (Noun)

zˈoʊnɪŋ ˈɑɹdnns
zˈoʊnɪŋ ˈɑɹdnns
01

Một luật hoặc quy định xác định cách sử dụng đất trong một khu vực cụ thể.

A law or regulation that specifies how land in a specific area can be used.

Ví dụ

The city council approved a zoning ordinance for new housing developments.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt một quy định phân khu cho các dự án nhà ở mới.

Many residents do not support the zoning ordinance for commercial buildings.

Nhiều cư dân không ủng hộ quy định phân khu cho các tòa nhà thương mại.

Does the zoning ordinance allow parks in residential areas?

Quy định phân khu có cho phép công viên ở khu dân cư không?

The city council approved the new zoning ordinance for residential areas.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt quy định phân khu mới cho khu dân cư.

The zoning ordinance does not allow commercial buildings in this neighborhood.

Quy định phân khu không cho phép xây dựng công trình thương mại trong khu phố này.

02

Một quy tắc mà chính quyền địa phương thiết lập về việc sử dụng đất và các tòa nhà.

A rule established by local government concerning the use of land and buildings.

Ví dụ

The zoning ordinance restricts building heights in downtown Chicago.

Quy định phân khu hạn chế chiều cao các tòa nhà ở trung tâm Chicago.

The zoning ordinance does not allow factories in residential areas.

Quy định phân khu không cho phép nhà máy ở khu dân cư.

Does the zoning ordinance affect property values in San Francisco?

Quy định phân khu có ảnh hưởng đến giá trị bất động sản ở San Francisco không?

The zoning ordinance restricts building heights in downtown Los Angeles.

Quy định phân khu hạn chế chiều cao xây dựng ở trung tâm Los Angeles.

The zoning ordinance does not allow factories near residential areas.

Quy định phân khu không cho phép nhà máy gần khu dân cư.

03

Một tài liệu chính thức nêu rõ cách sử dụng đất cho phép trong các khu vực khác nhau.

An official document that outlines allowable land usage in various zones.

Ví dụ

The zoning ordinance dictates residential areas in Springfield for families.

Quy định về phân vùng xác định khu vực dân cư ở Springfield cho gia đình.

The city council did not change the zoning ordinance this year.

Hội đồng thành phố không thay đổi quy định về phân vùng năm nay.

Does the zoning ordinance allow parks in the downtown area?

Quy định về phân vùng có cho phép công viên ở khu trung tâm không?

The city council approved the new zoning ordinance for downtown development.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt quy định phân vùng mới cho phát triển trung tâm.

The zoning ordinance does not allow factories in residential areas.

Quy định phân vùng không cho phép nhà máy ở khu vực dân cư.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Zoning ordinance cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Zoning ordinance

Không có idiom phù hợp