Bản dịch của từ Zoning regulation trong tiếng Việt
Zoning regulation
Noun [U/C]

Zoning regulation (Noun)
zˈoʊnɨŋ ɹˌɛɡjəlˈeɪʃən
zˈoʊnɨŋ ɹˌɛɡjəlˈeɪʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Các quy tắc do chính quyền địa phương đặt ra để xác định cách sử dụng đất.
Rules set by local government to determine how land can be used.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Hướng dẫn cho quy hoạch cộng đồng và tiêu chuẩn xây dựng.
Guidelines for community planning and construction standards.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Zoning regulation
Không có idiom phù hợp