Bản dịch của từ Zoning regulation trong tiếng Việt

Zoning regulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoning regulation (Noun)

zˈoʊnɨŋ ɹˌɛɡjəlˈeɪʃən
zˈoʊnɨŋ ɹˌɛɡjəlˈeɪʃən
01

Khung pháp lý quy định việc sử dụng đất đai và phát triển ở các khu vực cụ thể.

A legal framework that regulates land use and development in specific areas.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Các quy tắc do chính quyền địa phương đặt ra để xác định cách sử dụng đất.

Rules set by local government to determine how land can be used.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Hướng dẫn cho quy hoạch cộng đồng và tiêu chuẩn xây dựng.

Guidelines for community planning and construction standards.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Zoning regulation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Zoning regulation

Không có idiom phù hợp