Bản dịch của từ Zzz trong tiếng Việt

Zzz

Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zzz(Interjection)

zˈʌz
zˈʌz
01

Âm thanh mô phỏng tiếng ngáy, dùng trong văn viết (như truyện tranh, tin nhắn) để biểu thị rằng ai đó đang ngủ.

A snoring sound, implying that somebody is asleep.

打鼾的声音,表示某人正在睡觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Zzz(Verb)

zˈʌz
zˈʌz
01

Âm thanh tượng thanh chỉ việc đang ngủ hoặc ngáy; thường dùng để diễn tả ai đó đang ngủ (ví dụ trong truyện tranh, tin nhắn).

(onomatopoeia) To sleep or snore.

打鼾,睡觉的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh