Bản dịch của từ ⺌ trong tiếng Anh
⺌
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | N/A | ⺌ | thanh nhẹ |
⺌ (Danh từ)
【xiǎo】
01
Indicates something smaller in size, degree, or quantity.
表示尺寸、程度或数量上较少或较小的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
⺌ (Tính từ)
【xiǎo】
01
Indicating smaller size, age, degree, etc.
表示体积、年龄、程度等方面较小的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
