Bản dịch của từ ⺮ trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/Athanh nhẹ

(Danh từ)

zhú
01

A type of herbaceous plant with hollow stems and multiple joints, commonly used to make tools or decorations.

一种草本植物,杆中空,节多,通常用于制作器具或装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép