Bản dịch của từ ⾎ trong tiếng Anh
⾎
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | N/A | ⾎ | thanh nhẹ |
⾎ (Danh từ)
【xiě】
01
A fluid consisting of blood cells and plasma circulating in the heart and blood vessels, transporting oxygen and nutrients.
由血细胞和血浆组成的液体,循环于心脏和血管中,运送氧气和营养物质。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
⾎ (Động từ)
【xiě】
01
To bleed or to lose blood.
出血,流血。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
