Bản dịch của từ ⾎ trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇN/Athanh nhẹ

(Danh từ)

xiě
01

A fluid consisting of blood cells and plasma circulating in the heart and blood vessels, transporting oxygen and nutrients.

由血细胞和血浆组成的液体,循环于心脏和血管中,运送氧气和营养物质。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xiě
01

To bleed or to lose blood.

出血,流血。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép